ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "học hỏi kinh nghiệm" (1件)
học hỏi kinh nghiệm
日本語
フ経験を学ぶ
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
私たちは他の国々から経学ぶ験をべきです。
類語検索結果 "học hỏi kinh nghiệm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "học hỏi kinh nghiệm" (1件)
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
私たちは他の国々から経学ぶ験をべきです。
